Báo giá bê tông nhựa nguội phụ thuộc vào loại vật liệu, quy cách đóng gói, số lượng đặt mua, khoảng cách vận chuyển và tình trạng mặt đường. Vì vậy, khách hàng không nên chỉ so sánh giá một bao mà cần tính cả định mức sử dụng, nhân công và thiết bị lu lèn. Trong bài viết này, MTK cung cấp mức giá tham khảo, hướng dẫn tính khối lượng và những khoản chi phí cần dự toán. Qua đó, khách hàng có thể lựa chọn phương án phù hợp cho công trình vá ổ gà, sửa đường nội bộ, bãi xe hoặc khắc phục mặt đường hư hỏng cục bộ.
Báo giá bê tông nhựa nguội và các khoản chi phí cần dự toán
Nội dung chính
- 1 Báo giá bê tông nhựa nguội và các khoản chi phí cần dự toán
- 2 Những yếu tố làm thay đổi báo giá bê tông nhựa nguội
- 3 Bê tông nhựa nguội phù hợp với những hạng mục nào?
- 4 Cách chọn vật liệu và đơn vị thi công phù hợp
- 5 Lưu ý để thi công bê tông nhựa nguội bền hơn
- 6 Nhận báo giá bê tông nhựa nguội từ MTK
Giá vật tư chỉ là một phần trong tổng ngân sách. Để dự toán sát thực tế, khách hàng cần tính thêm vận chuyển, chuẩn bị mặt bằng, nhân công rải và thiết bị đầm nén.

Bảng giá bê tông nhựa nguội tham khảo
Bê tông nhựa nguội thường được đóng bao để thuận tiện bảo quản, vận chuyển và sử dụng cho những khu vực sửa chữa nhỏ. Giá bán thay đổi theo nhà sản xuất, thành phần vật liệu và khối lượng đặt hàng.
| Hạng mục | Quy cách | Giá tham khảo |
| Bê tông nhựa nguội bán lẻ | Bao 25kg | Khoảng 199.000–250.000 đồng/bao |
| Bê tông nhựa nguội tính theo kg | Mua số lượng nhỏ | Khoảng 7.960–10.000 đồng/kg |
| Bê tông nhựa nguội số lượng lớn | Từ 1 tấn | Liên hệ báo giá |
| Vận chuyển đến công trình | Theo khối lượng và quãng đường | Tính riêng |
| Thi công trọn gói | Vật tư, nhân công, thiết bị | Khảo sát báo giá |
Khách hàng mua theo tấn thường có đơn giá tốt hơn mua lẻ. Tuy nhiên, cần kiểm tra rõ báo giá đã bao gồm thuế, phí bốc xếp và chi phí vận chuyển hay chưa.
Xem thêm: 7 kinh nghiệm thi công bê tông nhựa nguội đúng kỹ thuật, bền theo thời gian
Chi phí vận chuyển, nhân công và xử lý mặt bằng
Một báo giá đầy đủ cần tách rõ từng khoản để khách hàng dễ kiểm soát ngân sách, tránh phát sinh khi công trình đã bắt đầu thi công.
- Chi phí vận chuyển: Được tính theo số lượng vật tư, loại phương tiện, quãng đường và điều kiện tiếp cận công trình. Đường cấm tải hoặc vị trí khó tập kết có thể làm tăng chi phí.
- Chuẩn bị khu vực hư hỏng: Công việc gồm cắt mép, loại bỏ vật liệu bong rời, làm sạch bụi bẩn và xử lý nước đọng trước khi rải vật liệu mới.
- Nhân công thi công: Chi phí phụ thuộc vào diện tích, chiều sâu ổ gà, số lượng vị trí cần sửa và yêu cầu về thời gian hoàn thành.
- Máy móc lu lèn: Công trình nhỏ có thể sử dụng đầm bàn hoặc thiết bị phù hợp. Diện tích lớn, chịu tải cao thường cần máy lu để đạt độ chặt cần thiết.
- Xử lý nền yếu: Nếu hư hỏng bắt nguồn từ lớp móng, thoát nước kém hoặc nền bị lún, cần sửa nền trước khi vá lớp mặt. Đây thường là khoản phát sinh đáng kể.

Cách tính lượng bê tông nhựa nguội cần sử dụng
Khối lượng vật tư không thể chỉ tính theo diện tích. Chiều sâu sau khi loại bỏ phần hư hỏng và độ chặt yêu cầu ảnh hưởng trực tiếp đến lượng bê tông nhựa cần dùng.
Có thể dự toán sơ bộ theo công thức:
Khối lượng vật tư = Diện tích sửa chữa × Chiều dày sau lu lèn × Khối lượng thể tích của vật liệu
Nếu sử dụng vật liệu đóng bao, số bao được tính như sau:
Số bao = Tổng khối lượng vật tư ÷ Trọng lượng mỗi bao
Định mức thực tế vẫn cần điều chỉnh theo loại vật liệu, hình dạng ổ gà, độ bằng phẳng của đáy và mức hao hụt. Khi mua hàng, khách hàng nên cung cấp kích thước cụ thể để được tính lại theo hướng dẫn của sản phẩm.
Ví dụ dự toán chi phí cho một hạng mục sửa đường
Giả sử khu vực cần sửa có diện tích 5m², chiều dày sau lu lèn là 5cm. Nếu tham khảo mức 1,146 tấn cho 10m², lượng vật tư dự kiến cho 5m² là khoảng 573kg.
Với quy cách 25kg/bao, công trình cần khoảng 23 bao. Nếu lấy đơn giá bán lẻ từ 199.000–250.000 đồng/bao, riêng tiền vật tư có thể dao động khoảng 4,58–5,75 triệu đồng.
| Khoản mục | Cách xác định |
| Vật tư | Khoảng 573kg, tương đương 23 bao |
| Vận chuyển | Theo quãng đường và phương tiện |
| Nhân công | Theo diện tích và mức độ hư hỏng |
| Thiết bị đầm nén | Theo yêu cầu độ chặt |
| Xử lý nền | Tính thêm nếu lớp móng bị yếu |

Những yếu tố làm thay đổi báo giá bê tông nhựa nguội
Hai công trình có cùng diện tích vẫn có thể chênh lệch tổng chi phí. Nguyên nhân nằm ở chiều sâu hư hỏng, điều kiện mặt bằng, khối lượng đặt mua và yêu cầu hoàn thiện.
- Loại và chất lượng vật liệu: Thành phần cốt liệu, chất kết dính, kích thước hạt và tiêu chuẩn sản xuất ảnh hưởng đến đơn giá cũng như phạm vi ứng dụng.
- Khối lượng đặt hàng: Mua theo bao phù hợp với vị trí sửa nhỏ nhưng đơn giá trên mỗi kilogram thường cao hơn đặt theo tấn.
- Chiều dày cần sửa: Khu vực hư hỏng càng sâu thì lượng vật tư và số lần đầm nén càng tăng. Nếu lớp nền yếu, chi phí còn bao gồm phần xử lý móng.
- Vị trí công trình: Khoảng cách giao hàng, đường cấm tải, thời gian được phép thi công và khu vực khó tập kết đều ảnh hưởng đến báo giá.
- Yêu cầu tiến độ: Thi công ban đêm, cần hoàn thành gấp hoặc phải tổ chức đảm bảo giao thông có thể làm tăng chi phí nhân công và thiết bị.
Bê tông nhựa nguội phù hợp với những hạng mục nào?
Vật liệu nguội phù hợp với công việc bảo trì, sửa chữa cục bộ và những vị trí khó tổ chức thi công bằng bê tông nhựa nóng.
- Vá ổ gà và điểm bong bật: Vật liệu được dùng để khôi phục các vị trí hư hỏng nhỏ trên đường nội bộ, lối ra vào hoặc bãi xe.
- Sửa mặt đường cục bộ: Phù hợp với khu vực bị rạn vỡ, lún nhẹ hoặc mất lớp mặt nhưng nền đường vẫn còn khả năng chịu lực.
- Thi công diện tích nhỏ: Khách hàng có thể mua vật tư theo bao, hạn chế dư thừa và không cần huy động dây chuyền lớn.
- Sửa chữa cần triển khai nhanh: Vật liệu đã được phối trộn sẵn giúp giảm công đoạn chuẩn bị tại công trường, tùy theo hướng dẫn của từng sản phẩm.
- Bảo trì nhà xưởng và khu dân cư: Có thể ứng dụng tại đường nội bộ, sân bãi, lối vận chuyển hàng hóa và khu vực thường xuyên có phương tiện qua lại.

Cách chọn vật liệu và đơn vị thi công phù hợp
Giá thấp chưa chắc giúp tiết kiệm nếu vật tư không đúng mục đích hoặc định mức bị tính thiếu. Khách hàng nên đánh giá đồng thời chất lượng vật liệu và năng lực thi công.
| Tiêu chí | Nội dung cần kiểm tra |
| Thông tin vật tư | Nguồn gốc, quy cách và hướng dẫn sử dụng |
| Phạm vi ứng dụng | Tải trọng, chiều dày và loại mặt đường |
| Định mức | Khối lượng cho từng diện tích, chiều dày |
| Báo giá | Tách vật tư, vận chuyển, nhân công |
| Phạm vi bảo hành | Điều kiện và thời hạn áp dụng |
Lưu ý để thi công bê tông nhựa nguội bền hơn
Chất lượng công trình phụ thuộc nhiều vào bước chuẩn bị và đầm nén. Thi công sai kỹ thuật có thể làm miếng vá xô lệch, thấm nước hoặc bong mép khi phương tiện đi qua.
Trước khi rải, cần loại bỏ phần vật liệu đã mất liên kết, làm sạch bụi và tạo hình khu vực sửa chữa phù hợp. Đáy ổ gà phải được kiểm tra độ ổn định; không nên che lấp lớp nền đang lún hoặc chứa nhiều bùn nước.
Vật liệu nên được rải theo từng lớp nếu vị trí sửa quá sâu. Mỗi lớp cần san đều và đầm chặt trước khi tiếp tục. Cao độ sau hoàn thiện phải phù hợp với mặt đường xung quanh để hạn chế đọng nước và tạo va đập cho phương tiện.

Xem thêm: Bảng giá bê tông nhựa nguội
Nhận báo giá bê tông nhựa nguội từ MTK
Để nhận báo giá bê tông nhựa nguội sát thực tế, khách hàng cần cung cấp diện tích, chiều sâu hư hỏng, địa điểm thi công và hình ảnh mặt bằng. MTK sẽ hỗ trợ xác định khối lượng vật tư, phương án xử lý nền, chi phí vận chuyển và nhân công cần thiết. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá rõ ràng cho từng hạng mục.








